as much as possible
Định nghĩa
Trạng từ:
- Càng nhiều càng tốt, đến mức tối đa có thể: "as much as possible" diễn tả việc thực hiện một hành động ở mức độ cao nhất mà hoàn cảnh cho phép, không có giới hạn về số lượng hoặc cường độ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã giúp anh ấy nhiều nhất có thể.)
- (Hãy cố gắng tiết kiệm tiền nhiều nhất có thể.)
- (Chúng ta nên giảm thiểu rác thải nhiều nhất có thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as much as possible" thường được dùng trong các câu mệnh lệnh hoặc lời khuyên để nhấn mạnh sự cần thiết của việc đạt đến mức tối đa.
- Please arrive early as much as possible. (Vui lòng đến sớm nhiều nhất có thể.)
- Có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh:
- As much as possible, avoid processed foods. (Càng nhiều càng tốt, hãy tránh thực phẩm chế biến sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- As far as possible: càng xa càng tốt (về không gian hoặc mức độ).
- Go as far as possible from the danger zone. (Đi càng xa vùng nguy hiểm càng tốt.)
- As soon as possible: càng sớm càng tốt.
- Please reply as soon as possible. (Vui lòng trả lời càng sớm càng tốt.)
Từ đồng nghĩa
- To the fullest extent: đến mức tối đa.
- He enjoyed the party to the fullest extent. (Anh ấy đã tận hưởng bữa tiệc đến mức tối đa.)
- Maximally: một cách tối đa (ít phổ biến hơn).
- The machine operates maximally under ideal conditions. (Máy hoạt động tối đa trong điều kiện lý tưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make as much as possible: tạo ra hoặc đạt được nhiều nhất có thể.
- She made as much as possible from the project. (Cô ấy đã thu được nhiều nhất có thể từ dự án.)
- Do as much as possible: làm nhiều nhất có thể.
- Do as much as possible before the deadline. (Làm nhiều nhất có thể trước hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
- To the best of one's ability: với khả năng tốt nhất của mình (tương tự nhưng nhấn mạnh vào năng lực cá nhân).
- He completed the task to the best of his ability. (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ với khả năng tốt nhất của mình.)